1. (Nghe điện thoại) Hello. I’m Mary. May I speak to John, please?
(Xin chào. Tôi là Mary. Xin cho tôi nói chuyện với John.)
2. Could you hold a minute, please?
(Xin vui lòng giữ máy trong giây lát.)
3. One moment, please.
(Vui lòng đợi một chút.)
4. Hang on. I’ll get him.
(Đợi môt chút. Tôi gọi anh ấy.)
5. I’m sorry, but John is busy now. Would you leave a message/call back later?
(Tôi xin lỗi. Bây giờ John đang bận. Bạn muốn để lại lời nhắn/chốc nữa gọi lại không?)
6. How are you? – Couldn’t be better. Thank you. Yourself?
(Bạn khỏe không? – Khỏe lắm. Cảm ơn nhé. Còn bạn?)
(Có thể hỏi: “Are you ok?” và đáp lại bằng: (I’m) fine / not bad / great / very well / pretty bad / not fine / not good / awful)
Thứ Hai, 20 tháng 10, 2014
Một số mẫu câu giao tiếp thông dụng
About Hocbong.org
Author Description here.. Nulla sagittis convallis. Curabitur consequat. Quisque metus enim, venenatis fermentum, mollis in, porta et, nibh. Duis vulputate elit in elit. Mauris dictum libero id justo.
Bài đăng phổ biến
-
1. SELECT: Cả ba từ này đều có nghĩa là lựa chọn. Trong ba từ này, select có tính trang trọng nhất. Người ta dùng chữ select, nghĩa là chọn,...
-
1. What a fool. Đồ ngốc 2. What is it now? Giờ thì cái gì nữa đây? 3. What a pity! Thật tiếc quá! 4. What's up ? Có chuyện gì vậy? 5. Wh...
-
Reading The United Nations Read the passage and do the task that follow s In one very long sentence, the introduction to the U.N. Charter ex...
-
Unit 6 Long vowel / ɑː / Nguyên âm dài / ɑː / Introduction /ɑː/ is a long vowel sound. Open your mouth wide. Your tongue should rest i...
-
Reading Read the passage and do the task that follow s / do the tasks that follow Going to party can be fun and enjoyable. If you are invit...
-
Vai trò của việc học ngữ pháp tiếng anh Kể từ khi tiếng Anh được chính thức công nhận là một môn học bắt buộc tại các cấp học ở Việt Nam, n...
-
Hiểu rõ tầm quan trọng của Tiếng Anh Tiếng Anh là thứ ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới và hiện nay cũng đã dần đi sâu vào từng khía cạnh...
-
•would like/ want/wish + to do something(thích làm gì...) •have + (something) to + Verb(có cái gì đó để làm) •It + be + something/ someone +...
-
-Say cheers! Cười lên nào ! (Khi chụp hình) -Be good ! Ngoan nhá! (Nói với trẻ con) -Bottom up! 100% nào! (Khi…đối ẩm) -Me? Not likely! Tôi...
-
Unit 1: Long vowel /i:/ Nguyên âm dài /i:/ Introduction Cách phát âm: lưỡi đưa hướng lên trên và ra phía trước,khoảng cách môi trên và dướ...







